Bản dịch của từ 籍兵 trong tiếng Anh

籍兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍兵 (Danh từ)

jí bīng
01

To enlist or conscript soldiers for military service.

1.征集兵士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Soldiers currently enlisted and officially registered in the military force.

2.在编的军士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍兵

bīng

Các từ liên quan

籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍削
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép