Bản dịch của từ 籍名 trong tiếng Anh
籍名
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
籍名 (Động từ)
【jí míng】
01
To register or enter a name in a list or roster.
列入名册。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍名
jí
籍
míng
名
Các từ liên quan
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 𥷸
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,耤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚐
㾊
蹐
濈
㞃
及
箿
艥
雦
级
螏
蕀
筸
篛
笃
䈸
籡
箏
䈬
箎
筥
篓
䇣
䉵
蠛
鰅
驀
䟋
䡶
𠕱
籉
鐷
鰀
孄
嚲
鶦
国籍
书籍
籍贯
外籍
户籍
典籍
秘籍
祖籍
学籍
慰籍
