Bản dịch của từ 籍帐 trong tiếng Anh

籍帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍帐 (Danh từ)

jí zhàng
01

A register or ledger used to record household registration, land ownership, taxes, etc.; an official book for keeping important records.

谓登记户口﹑田地﹑赋税等的簿册。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍帐

zhàng

Các từ liên quan

籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép