Bản dịch của từ 籍敛 trong tiếng Anh
籍敛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
籍敛 (Động từ)
【jí liǎn】
01
To collect or harvest grain crops from registered land according to official records.
2.收取籍田所种谷物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To collect land tax or agricultural tax from farmers.
1.征收田税。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍敛
jí
籍
liǎn
敛
Các từ liên quan
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
敛众
敛刃
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 𥷸
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,耤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚐
㾊
蹐
濈
㞃
及
箿
艥
雦
级
螏
蕀
筸
篛
笃
䈸
籡
箏
䈬
箎
筥
篓
䇣
䉵
蠛
鰅
驀
䟋
䡶
𠕱
籉
鐷
鰀
孄
嚲
鶦
国籍
书籍
籍贯
外籍
户籍
典籍
秘籍
祖籍
学籍
慰籍
