Bản dịch của từ 籍籍 trong tiếng Anh

籍籍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍籍 (Tính từ)

jí jí
01

Describes a noisy, disorderly, and chaotic state; messy and cluttered.

形容喧哗纷乱的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tangled, interwoven in a complicated or messy way

纵横交错

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Describes a great or renowned reputation; widely famous

形容名声盛大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍籍

Các từ liên quan

籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
籍削
籍取
籍口
籍名
籍图
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép