Bản dịch của từ 籍配 trong tiếng Anh

籍配

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍配 (Động từ)

jí pèi
01

To register and exile or banish someone

籍没和充军。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍配

pèi

Các từ liên quan

籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
配主
配乐
配享
配享从汜
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép