Bản dịch của từ 籟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

lài
01

An ancient type of bamboo flute producing clear sounds

古代的一種簫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sound emitted from holes or apertures; general term for sounds, e.g., the sounds of nature

孔穴裏發出的聲音,泛指聲響:天~。萬~俱寂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

籟
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,賴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép