Bản dịch của từ 籧篨 trong tiếng Anh

籧篨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

籧篨 (Danh từ)

jǔ chú
01

A rough mat woven from bamboo or reeds, used in ancient times for covering the ground.

古代指竹或苇所编的粗席

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籧篨

chú

籧
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
Hình thái radical:
⿱⺮遽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨一フノ一フ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép