Bản dịch của từ 籧簒 trong tiếng Anh
籧簒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
籧簒 (Danh từ)
【qú cuàn】
01
Archaic term for a person with a deformity or ailment who cannot bend forward (also written 籧蓏); akin to someone with a hunched or immobile back.
亦作'籧蓏'。有丑疾不能俯身的人。
Ví dụ
02
A coarse mat made from bamboo or reed (rough bamboo mat)
粗竹席。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籧簒
qú
籧
cuàn
簒
