Bản dịch của từ 籬 trong tiếng Anh
籬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
籬 (Danh từ)
【lí】
01
(形聲。從竹,離聲。本義:籬笆)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Fence made of bamboo, reed, or branches to protect an area
同本義。用竹、葦或樹枝等編成的蔽障物,以保護場地。也說「笆籬」
Ví dụ
03
A bamboo, wicker or wire strainer shaped like a ladle, used to scoop items from soup
笊(zhào)籬,用竹蔑、柳條、鐵絲編成的杓形用具,能漏水,用來在湯裏撈東西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
- Các biến thể:
- 㰚, 杝, 筣, 篱
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,離
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
離
䅻
鱺
驪
嫠
灕
䵩
䋥
丽
鲡
䊍
睝
篬
箁
簅
篞
䈾
䇛
篩
篵
䉭
篁
篥
箵
䲙
羈
讋
鱯
壩
襸
艷
䶢
衢
爤
襹
斖
