Bản dịch của từ 籬口 trong tiếng Anh

籬口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

籬口 (Danh từ)

lí kǒu
01

The mouth (beak-like opening) of a swallow; an old term referring to a swallow's bill shaped like a clamp

即燕口。因其口似箝籬之形﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籬口

kǒu

籬
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Các biến thể:
㰚, 杝, 筣, 篱
Hình thái radical:
⿱,⺮,離
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép