Bản dịch của từ 米 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

(Danh từ)

01

Rice (uncooked or cooked grain); rice (cooked food)

米;大米;米饭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Grain-like things; items resembling rice kernels

类似米粒的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Grain; seed (usually hulled edible cereal grain, e.g., rice, millet)

泛指去掉壳或皮后的种子,多指可以吃的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Surname Mǐ (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

Metre (meter) — the basic metric unit of length

公制长度的主单位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép