Bản dịch của từ 籵篱 trong tiếng Anh
籵篱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
籵篱 (Danh từ)
【fán lí】
01
A metaphorical 'gateway' or 'threshold' — referring to a school's doorway, a sphere or level of attainment; a lineage or sectal doorway.
犹门户。比喻某种造诣﹑境界。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A fence or barrier woven from bamboo/wood (used to enclose a house); figuratively: a defensive barrier
以竹木编成篱笆﹐作为房舍外蔽。引申为防卫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籵篱
fán
籵
lí
篱
