Bản dịch của từ 类黄酮 trong tiếng Anh
类黄酮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
类黄酮 (Danh từ)
【lèi huáng tóng】
01
A group of plant chemical compounds known as flavonoids, commonly used in health supplements for their antioxidant properties.
一类植物化学物质,通常用于保健品中。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 类黄酮
lèi
类
huáng
黄
tóng
酮
- Bính âm:
- 【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
- Các biến thể:
- 類, 𣈪, 𩔧, 类
- Hình thái radical:
- ⿱,米,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涙
洡
絫
㲕
纇
䣂
䉪
㴃
攂
䍥
類
祱
籴
籸
糪
粲
籽
粹
粟
糩
䊒
糜
粙
䊁
竑
䧍
饹
测
骅
俔
胦
㪵
眆
拫
栄
栈
类似
类型
种类
人类
之类
分类
类别
肉类
同类
另类
