Bản dịch của từ 籼稻 trong tiếng Anh

籼稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

籼稻 (Danh từ)

xiān dào
01

A type of paddy rice with tall, soft stems, yellow-green leaves, sparse grains on the panicle, and long, slender rice grains; commonly grown in southern China and Vietnam.

水稻的一种,茎秆较高较软,叶子黄绿色,稻穗上的子粒较稀,米粒长而细

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籼稻

xiān

dào

Các từ liên quan

籼米
籼粟
稻云
稻人
稻场
稻子
籼
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
秈, 䄳, 䄽
Hình thái radical:
⿰,米,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép