Bản dịch của từ 粉笔 trong tiếng Anh

粉笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉笔 (Danh từ)

fén bǐ
01

Chalk used for writing on blackboards, made from white clay or gypsum powder mixed with water and molded into sticks.

在黑板上写字用的条状物,用白垩、熟石膏粉等加水揽拌,灌入模型后凝固制成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉笔

fěn

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép