Bản dịch của từ 粉荔枝 trong tiếng Anh

粉荔枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉荔枝 (Danh từ)

fěn lì zhī
01

Pink lychee, a sweet and juicy fruit.

1.亦作“粉荔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sweet cake made from flour, shaped like a lychee fruit.

2.唐代洛阳人家正旦以粉制成荔枝状作为节日食品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉荔枝

fěn

zhī

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
荔子
荔挺
荔支
荔支香
荔枝
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép