Bản dịch của từ 粘叨叨 trong tiếng Anh
粘叨叨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
Nián | ㄋㄧㄢˊ | n | ian | thanh sắc |
粘叨叨 (Động từ)
【zhān dāo dāo】
01
To nag or chatter repeatedly in an annoying way
粘叨叨是形容说话时不停地重复或絮叨,通常带有一种烦人的感觉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粘叨叨
zhān
粘
dāo
叨
dāo
叨
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 沾, 霑, 黏
- Hình thái radical:
- ⿰,米,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯰
姩
年
䄹
鲇
䴴
鲶
溓
䩞
哖
秊
䄭
惉
閚
覱
旃
詀
氈
譫
占
鸇
毡
詹
霑
精
䊋
糎
糂
䊈
䊩
䊦
粍
籵
糋
糛
䊢
棂
船
袠
進
袶
𠋜
袾
阉
菽
脱
琑
硛
粘贴
粘连
粘接
粘住
粘膜
粘牙
自粘
粘度
粘黏
粘结
粘合
粘土
粘液
胶粘
粘性
粘着
不粘
粘黏
粘剂
不粘锅
