Bản dịch của từ 粘滞度 trong tiếng Anh

粘滞度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

粘滞度 (Danh từ)

nián zhì dù
01

Viscosity; a fluid's internal resistance to flow, reflecting how thick or sticky it is.

流体在流动时内部阻力的大小,是流体的一种物理性质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粘滞度

zhān

zhì

粘
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
沾, 霑, 黏
Hình thái radical:
⿰,米,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép