Bản dịch của từ 粪门 trong tiếng Anh

粪门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

粪门 (Danh từ)

fèn mén
01

Anus; the opening at the end of the digestive tract where feces exit the body

肛门

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粪门

fèn

mén

粪
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHÂN】
Các biến thể:
糞, 䆏, 𡊄, 𡐢, 𤲲, 𥹻, 𥻎, 𥻔, 𥻪, 𥻰, 𥼇, 𥼈, 𥽒, 𨤘
Hình thái radical:
⿱,米,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép