Bản dịch của từ 粮荒 trong tiếng Anh

粮荒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

粮荒 (Danh từ)

liáng huāng
01

Severe shortage of food; a famine or food crisis causing scarcity

指粮食严重缺乏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粮荒

liáng

huāng

粮
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
糧, 𣊼, 𥣷, 𩞯
Hình thái radical:
⿰,米,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép