Bản dịch của từ 粱 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

(Danh từ)

liáng
01

A good/high-quality variety of grain (esp. rice/millet) — premium strain of cereal crop

谷子的优良品种的统称

Ví dụ
02

Luxurious/high-quality staple food (rich, fine grain or food)

精美的主食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

粱
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𥞹, 𥹦, 𥹭, 𣸑
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép