Bản dịch của từ 精 trong tiếng Anh

Danh từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

(Danh từ)

jīng
01

Essence; refined extract; concentrated/purified substance

经过提炼或挑选的;提炼出来的精华

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Spirit; energy; vigor; mental/spiritual state

精神; 精力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Semen; sperm (male reproductive fluid and sperm cells)

精液;精子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sprite; goblin; demon-like fairy (a small supernatural creature often mischievous or eerie)

妖精

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

jīng
01

Fine; meticulous; precise (small, careful, detailed)

细 (跟''粗''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Shrewd, astute; clever and sharp-minded (can imply practical intelligence or craftiness)

机灵心细

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Skilled; proficient; expert in a particular area

在某方面有特长

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Exquisite; perfect; finely made; of the highest quality

完美;最好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Clever; sharp-minded; quick-witted

聪明伶俐; 机智也作机伶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

jīng
01

Very; extremely (used before adjectives to indicate a high degree)

用在某些形容词前面,表示''十分''、''非常''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép