Bản dịch của từ 精 trong tiếng Anh
精

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
精 (Danh từ)
Essence; refined extract; concentrated/purified substance
经过提炼或挑选的;提炼出来的精华
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spirit; energy; vigor; mental/spiritual state
精神; 精力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Semen; sperm (male reproductive fluid and sperm cells)
精液;精子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sprite; goblin; demon-like fairy (a small supernatural creature often mischievous or eerie)
妖精
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
精 (Tính từ)
Fine; meticulous; precise (small, careful, detailed)
细 (跟''粗''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Shrewd, astute; clever and sharp-minded (can imply practical intelligence or craftiness)
机灵心细
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Skilled; proficient; expert in a particular area
在某方面有特长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Exquisite; perfect; finely made; of the highest quality
完美;最好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Clever; sharp-minded; quick-witted
聪明伶俐; 机智也作机伶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
精 (Trạng từ)
Very; extremely (used before adjectives to indicate a high degree)
用在某些形容词前面,表示''十分''、''非常''
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晴, 䊒, 精
- Hình thái radical:
- ⿰,米,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
