Bản dịch của từ 精神 trong tiếng Anh
精神
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
精神 (Danh từ)
【jīng shén】
01
Vitality; spirit; energy
精力; 活力
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
精神 (Tính từ)
【jīng shén】
01
Describes a person who is lively, energetic, quick, and spirited.
形容人有活力。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Handsome; good-looking; spirited appearance
很帅; 相貌、身体好
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精神
jīng
精
shén
神
Các từ liên quan
精一
精专
精严
精丽
精义
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晴, 䊒, 精
- Hình thái radical:
- ⿰,米,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坙
经
鋞
粇
鯨
涇
鶁
㸒
巠
箐
葏
惊
粇
粬
糠
糎
糳
糤
粜
䊡
糉
糨
粴
粖
谽
璃
叆
墛
蔮
摎
墔
䭯
䎨
㨾
瘣
摔
精彩
精神
精神
精致
精力
精心
酒精
精细
精美
味精
