Bản dịch của từ 精神抖擞 trong tiếng Anh

精神抖擞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精神抖擞 (Thành ngữ)

jīng shén dóu sǒu
01

Full of spirit and energy; lively and vigorous

充满活力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Energetic and full of high spirits; lively and invigorated

激动得精神抖擞(成语);来劲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Energetic and full of enthusiasm, showing lively spirit and vigor

充满活力和热情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精神抖擞

jīng

shén

dǒu

sǒu

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
抖乱
抖动
抖劲
抖战
擞抖抖
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép