Bản dịch của từ 糄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

biān
01

Rice – the familiar white grain staple in daily Vietnamese meals.

米。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

糄
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Hình thái radical:
⿰,米,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép