Bản dịch của từ 糇 trong tiếng Anh
糇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóu | ㄏㄡˊ | h | ou | thanh sắc |
糇 (Danh từ)
【hóu】
01
Dry rations; preserved/packed food (traveller's or military hardtack-like provisions)
干粮
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 餱, 𩛫, 𩝍
- Hình thái radical:
- ⿰,米,侯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ丨フ一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猴
䳧
葔
㤧
骺
銗
㮢
瘊
侯
餱
篌
鍭
粗
粞
糖
籴
糘
粣
粥
米
䊈
糭
䊑
䊚
踝
㯂
熞
鋥
䰢
輪
䤬
䈤
𠏧
褯
㼓
獢
干糇
