Bản dịch của từ 糊精 trong tiếng Anh
糊精
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
糊精 (Danh từ)
【hú jīng】
01
Dextrin, a white or yellow powdery organic compound produced by partial hydrolysis of starch, used as an adhesive agent in industry and food processing.
有机化合物,是淀粉不完全水解的产物,白色或黄色粉末,有新性。工业上用作教合剂。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糊精
hú
糊
jīng
精
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 䉿, 䊀, 餬, 𩰯, 𩱍, 𩱒, 煳, 𥹽, 𪍒, 𪏳, 𪏻, 𪐉
- Hình thái radical:
- ⿰,米,胡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一丨丨フ一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惚
乯
歑
雽
芔
虍
謼
䬍
戏
戱
膴
泘
鶦
蔛
㗅
𠍐
䊀
䁫
礐
頶
焀
縎
湖
魱
摢
粐
豰
㨭
嗀
䨼
枦
滬
戶
岵
互
鳠
糇
䉽
䊝
粼
粎
䊣
粰
粹
类
糢
糤
粶
墡
𠐉
餍
劉
熤
癊
麹
糂
熴
獋
𠘑
蕥
糊弄
糊弄局
模糊数学
糊弄局儿
黑糊糊
血糊糊
眵目糊
黏黏糊糊
糊涂
糊口
黏糊
浆糊
糊糊
纸糊
糨糊
糊剂
裱糊
糊墙
