Bản dịch của từ 糞 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

(Động từ)

fèn
01

To apply manure; fertilize

施肥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Ideogram) The original form depicts hands holding a dustpan to clean up; original meaning: to clean up

(會意。小篆字形,从採(矢)。合起來表示雙手持簸箕清除污穢。本義:掃除)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To clean up; to remove waste

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

fèn
01

Manure

肥料。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Excrement; dung; droppings

屎,糞便

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

糞
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
Các biến thể:
拚, 粪, 𡊄, 𡊅, 𢹔, 𡐢, 𤲲, 𥹻, 𥻎, 𥻔, 𥻪, 𥻰, 𥼇, 𥼈, 𨤝
Hình thái radical:
⿱,米,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép