Bản dịch của từ 糠疹 trong tiếng Anh

糠疹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

糠疹 (Tính từ)

kāng zhěn
01

A skin condition characterized by scaly patches or flakes, commonly known as pityriasis or dandruff-like rash.

一种皮肤病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糠疹

kāng

zhěn

糠
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
康, 穅, 粇, 𢊪, 𥹺
Hình thái radical:
⿰,米,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép