Bản dịch của từ 糹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Same as '' (silk); KangXi radical 120 representing silk or thread.

同“糸”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

糹
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƠ】
Các biến thể:
糸, 纟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép