Bản dịch của từ 系 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Danh từ)

01

System; department; series (an organized group or network)

系统

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Department (in a college/university); academic department

高等学校中按学科所分的教学行政单位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Stratigraphic system (a major subdivision of rock strata; a geological ‘series’ or ‘system’)

地层系统分类的第二级,小于界,相当于地质年代的纪

Ví dụ
04

A Chinese surname (Xì); the family name 'Xi' / 'Hệ' (proper name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To detain; to confine; to imprison (legally restrain someone)

扣押;监禁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To tie; to bind; to fasten (e.g., rope, knot)

拴或绑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be (literary/formal copula, indicating identity or classification)

表示判断,相当于“是”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To miss or be attached to; to be emotionally tied to (someone or something)

牵挂;惦念

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To tie/bind together; to connect or link; to relate

结合(在一起);联系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To tie/fasten (something with a rope or string); to secure by knotting; to bind or attach

把捆好的人或东西往上提或向下送

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

系
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép