Bản dịch của từ 系 trong tiếng Anh
系

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
系 (Danh từ)
System; department; series (an organized group or network)
系统
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Department (in a college/university); academic department
高等学校中按学科所分的教学行政单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Stratigraphic system (a major subdivision of rock strata; a geological ‘series’ or ‘system’)
地层系统分类的第二级,小于界,相当于地质年代的纪
A Chinese surname (Xì); the family name 'Xi' / 'Hệ' (proper name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
系 (Động từ)
To detain; to confine; to imprison (legally restrain someone)
扣押;监禁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To tie; to bind; to fasten (e.g., rope, knot)
拴或绑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be (literary/formal copula, indicating identity or classification)
表示判断,相当于“是”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To miss or be attached to; to be emotionally tied to (someone or something)
牵挂;惦念
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To tie/bind together; to connect or link; to relate
结合(在一起);联系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To tie/fasten (something with a rope or string); to secure by knotting; to bind or attach
把捆好的人或东西往上提或向下送
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
