Bản dịch của từ 系列化 trong tiếng Anh

系列化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄒㄧˋxithanh huyền

系列化 (Danh từ)

xì liè huà
01

A series of products classified by similar functions but with different specifications.

对功能相同但规格复杂、适用性互异的工业产品,经过定型、归类,形成体系完整的产品系列的技术措施。其内容为:确定一种性能好、结构合理、用途普遍的产品,定为基本型号;根据该产品不同的消费需要,按不同的规格、尺寸、容量、适用性等参数,设计其结构和功能基本相同的一系列型号的产品。如规格大小不同的滚动轴承、屏幕对径不同的电视接收机等系列产品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系列化

liè

huà

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
列举
列亭
列人
列从
列仙
化为泡影
系
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép