Bản dịch của từ 系匏 trong tiếng Anh

系匏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄒㄧˋxithanh huyền

系匏 (Thành ngữ)

xì páo
01

Figurative expression meaning to be left unused, neglected, or living in seclusion — talent unused or put aside. Origin: ‘tying up the bitter gourd’ (unused).

语出《论语.阳货》:“吾岂匏瓜也哉,焉能系而不食?”按,匏瓜味苦,故系置不用。后用“系匏”比喻隐居未仕或弃置闲散。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系匏

páo

Các từ liên quan

系世
系书
系亲
系仰
匏勺
匏土
匏壶
匏尊
匏巢
系
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
Hình thái radical:
⿱,丿,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép