Bản dịch của từ 系谱 trong tiếng Anh
系谱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
系谱 (Danh từ)
【xì pǔ】
01
A systematic record/archive of pedigree or lineage (of animals or plants); used to infer hereditary traits and kinship
2.系统记载动﹑植物祖先情况的档案材料。系谱可以推断动﹑植物的遗传特性和确定其个体间的亲缘关系。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Genealogical record; a clan genealogy book documenting a family's lineage and ancestral deeds.
1.记载一姓世系及祖先人物事迹的谱牒。《宋史.艺文志》载钱惟演着有《钱氏庆系谱》二卷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 系谱
xì
系
pǔ
谱
Các từ liên quan
系世
系书
系亲
系仰
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 係, 𢁴, 𣫦, 𦃟, 繫, 𦂞
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怬
䜁
㱱
䐼
傒
黖
䙽
䊠
舃
䩤
闟
戱
鯽
済
鵋
驥
摖
䨖
誋
穊
茍
稩
櫭
跡
繴
索
緳
緐
絮
繛
纍
絭
糸
繋
繄
絫
車
纬
㠻
姊
㼘
佡
志
𠖻
邯
岗
欤
兑
系上
系泊
系领带
系鞋带
联系
系统
系列
体系
菜系
维系
佛系
科系
系数
连系
