Bản dịch của từ 紃 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xún
01

The act of selecting

釆。《集韻•諄韻》:“紃,采也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rule; standard

通“訓”。法则;准则。《淮南子•精神》:“以道為紃,有待而然。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A decorative cord (used for shoes)

饰履的圆形绦带。《荀子•富國》:“布衣紃履之士誠是,則雖在窮閻漏屋,而王公不能與之争名。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Pattern formed by selection

采成文。《集韻•諄韻》:“紃,采文也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To follow; to comply with

通“循”。遵循;顺着。《荀子•非十二子》:“終日言成文典,反紃察之,則倜然無所歸宿,不可以經國定分。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

紃
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẤN】
Các biến thể:
絢, 𥾖, 𥾡
Hình thái radical:
⿰糹川
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép