Bản dịch của từ 納 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

(Tính từ)

01

Receive; admit; accept

“納”假借爲“接納”;接受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sew close stitches over a patch

通“衲”。密針縫紉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Withhold

扣壓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Wet; soaked

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Wear; put on

穿;着。以腳跟着入鞋中。如:納履(穿鞋);納屨踵決(穿鞋而後跟即破。極言生活貧困)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Marry; take a wife

取;娶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Press with force; low

用同“捺”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Press down; suppress

按下。如:納火(按下火氣);納氣(按下火氣不發作)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Lower the head; bow

低,低下。如:納頭(低頭);納拜(低頭拜見)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

(Phono-semantic) From (silk) and internal sound; originally means silk soaked with water

(形聲。从糸(mì),內聲。本義:絲被水浸溼)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

Collect; receive

收藏;收入

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

12

Enter

使進入

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

13

Make friends with; associate with

結交

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

14

Pay; offer

繳納,貢獻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

納
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
纳, 內
Hình thái radical:
⿰,糹,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép