Bản dịch của từ 納 trong tiếng Anh
納

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
納 (Tính từ)
Receive; admit; accept
“納”假借爲“接納”;接受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sew close stitches over a patch
通“衲”。密針縫紉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Withhold
扣壓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wet; soaked
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wear; put on
穿;着。以腳跟着入鞋中。如:納履(穿鞋);納屨踵決(穿鞋而後跟即破。極言生活貧困)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Marry; take a wife
取;娶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Press with force; low
用同“捺”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Press down; suppress
按下。如:納火(按下火氣);納氣(按下火氣不發作)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lower the head; bow
低,低下。如:納頭(低頭);納拜(低頭拜見)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Phono-semantic) From 糸 (silk) and internal sound; originally means silk soaked with water
(形聲。从糸(mì),內聲。本義:絲被水浸溼)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Collect; receive
收藏;收入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Enter
使進入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Make friends with; associate with
結交
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Pay; offer
繳納,貢獻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
