Bản dịch của từ 紒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

To tie hair into a bun.

束发为髻:“将冠者,采衣,~。”

Ví dụ
02

Unclear; not enlightened or aware.

不明了;不省悟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A knot or tie in hair, like a hair bun.

发结:“大率皆魁头露~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

紒
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿰,糹,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép