Bản dịch của từ 索 trong tiếng Anh
索
Danh từĐộng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
索 (Danh từ)
【suǒ】
01
Large rope or heavy chain (used for binding or towing)
大绳子或大链子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A Chinese surname (Suǒ / Sách/Tác in Sino-Vietnamese)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
索 (Động từ)
【suǒ】
01
To search; to look for; to seek
搜寻; 寻找
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To demand; to request; to claim (something owed)
要;取
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
索 (Tính từ)
【suǒ】
01
Alone; solitary; isolated (emotionally or physically)
孤单
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dull; uninteresting; lacking flavor or charm
寂寞;没有意味
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC; SÁCH】
- Các biến thể:
- 䌇, 𡩡, 𢱢, 𥿟, 𥿿, 𦃦, 索
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,十,冖,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏁
嫅
溑
琐
褨
鎻
瑣
所
䐝
璅
䈗
唢
繤
繄
絮
絛
綔
綮
紊
纂
系
絭
素
緳
倷
耾
眬
娳
栗
浗
䖡
𠊊
㕋
𠊄
捌
值
搜索
探索
索性
思索
线索
索赔
索取
利索
勒索
索要
