Bản dịch của từ 細 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Tính từ)

01

Fine; slender

纖細。和「粗」相對

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sharp; shrill

細音,尖細的聲音。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tender; delicate

柔嫩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Little; small

同本義。和「大」相對

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Meticulous; delicate; exquisite; fine; close

精緻,細密

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Young

年幼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

(Phono-semantic compound from (mì) and (xìn); original meaning: small and thin)

(形聲。从系(mì),囟(xìn)聲。系,細絲。本義:細小)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Minute; trifling

瑣碎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Careful; detailed

仔細,詳細

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Humble

地位低微

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

Fine; tiny; trivial

細微,輕微

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Fine silk

微小的絲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Small crime

指輕微的罪過

Ví dụ
03

The insignificants

舊稱行爲不高尚或地位低下的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

細
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
细, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,糹,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép