Bản dịch của từ 細 trong tiếng Anh
細

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
細 (Tính từ)
Fine; slender
纖細。和「粗」相對
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sharp; shrill
細音,尖細的聲音。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tender; delicate
柔嫩。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Little; small
同本義。和「大」相對
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Meticulous; delicate; exquisite; fine; close
精緻,細密
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Young
年幼。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Phono-semantic compound from 系 (mì) and 囟 (xìn); original meaning: small and thin)
(形聲。从系(mì),囟(xìn)聲。系,細絲。本義:細小)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Minute; trifling
瑣碎。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Careful; detailed
仔細,詳細
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Humble
地位低微
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Fine; tiny; trivial
細微,輕微
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
細 (Danh từ)
Fine silk
微小的絲。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Small crime
指輕微的罪過
The insignificants
舊稱行爲不高尚或地位低下的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
