Bản dịch của từ 紹 trong tiếng Anh
紹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
紹 (Động từ)
【shào】
01
To continue, carry on; to hand down; to join
见“绍”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
- Các biến thể:
- 佋, 綤, 绍, 𢇊, 𦀧
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睄
䏴
袑
娋
綤
䙼
少
燿
劭
柖
稍
潲
綯
䋙
繥
綠
縬
絃
縦
緁
綑
䌉
縸
緤
唫
娶
㼪
㻍
赈
㠱
䎅
烳
䙹
眹
惋
𠂿
