Bản dịch của từ 絃 trong tiếng Anh
絃

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
絃 (Danh từ)
Melody; tone
旋律;音调。唐元稹《桐花》:“宫絃春以君,君若春日臨;商絃廉以臣,臣作旱天霖。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In traditional Chinese medicine, a rapid and taut pulse like a tightened string
中醫術語。指脈象急促,脈搏挺直,如接在拉緊的琴弦上。《素問•陰陽别論》:“鼓陽勝急曰絃。”
Sound produced by stringed instruments
用絃樂器奏出的聲音。漢馬融《長笛賦》:“曲終闋盡,餘絃更興。“
Bowstring
弓上的弦。《戰國策•秦策一》:“未絶一絃,未折一矢。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
String on musical instrument
琴瑟類樂器上用以發音的絲線。也作“弦”。《集韻•先韻》:“絃,八音之絲也,通作弦。”
Stringed musical instrument
絃樂器。《吕氏春秋•慎人》:“孔子烈然返瑟而絃。”
To play stringed instruments
彈奏絃樂器。《正字通•糸部》:“絃,通作弦。《樂記》‘北面而弦’註謂鼓琴瑟也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Metaphor for wife
喻妻子。俗因以琴瑟喻夫婦,故謂婦死曰斷弦,續娶曰續弦。《古今小説•蔣興哥重會珍珠衫》:“誰知你丈夫客死,我今續絃。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To complete; to finish
成。《廣雅•釋詁三》:“絃,成也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
