Bản dịch của từ 絅 trong tiếng Anh
絅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiōng | ㄐㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
絅 (Danh từ)
【jiōng】
01
Unlined garment, dust coat
急引。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【CUNG】
- Các biến thể:
- 䌹, 蘏, 𢄗
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,冋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坰
蘏
冋
駫
銄
蘔
浻
冂
扃
扄
駉
埛
䐃
顈
囧
僒
綗
㓏
褧
冂
㤯
浻
䢛
澃
絊
繗
絰
綂
緣
繲
䌠
紃
絎
縀
緼
紹
庳
赊
𠌡
䇢
婅
秹
殒
绯
袻
䡌
崧
㝠
