Bản dịch của từ 絇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ancient decorative item on shoes.

古时鞋上的装饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rope twisted from cloth, hemp, or silk fibers.

用布麻丝缕搓成绳索。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Ancient measure unit, five taels of silk equals one cừ.

古代量词,丝五两为一絇。

Ví dụ
04

A surname.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Another name for fishing nets.

网罟的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

絇
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
Các biến thể:
䋧, 句, 𡱺, 𡳍, 𢂁
Hình thái radical:
⿰,糹,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép