ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
経
Bảng phân tích âm vị 経
Jīng
Classic works or scriptures; texts considered authoritative and foundational
同“经”(日本汉字)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép