ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絘布
Bảng phân tích âm vị 絘
Cì
A type of cloth tax collected in ancient marketplaces.
古代市肆征收的一种布税
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cì
絘
bù
布
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép