Bản dịch của từ 絞 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

(Động từ)

jiǎo
01

Twist tightly, like twisting ropes

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To twine or bind around something

纏繞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To hang by the neck; gibbet

舊時死刑的一種。縊死;勒死

Ví dụ
04

To rack or torment

猶攪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(Ideogrammic compound: from and , indicating relation to threads; originally means twisting multiple thin strands into a rope)

(會意。從交,從糸(mì),表示與線絲有關,交亦聲。本義:用兩股以上的細長條扭結成一根繩索;扭,擰)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To cut or trim

剪;裁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

jiǎo
01

Eager; impatient

急切

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

絞
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép