Bản dịch của từ 絞戾 trong tiếng Anh
絞戾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
絞戾 (Tính từ)
【jiǎo lì】
01
Perverse; ill-tempered; obstinate and contrary
乖戾。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絞戾
jiǎo
絞
lì
戾
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 绞
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摎
繳
绞
䰘
狡
㭂
㩰
捁
賋
暞
㳅
䁶
訤
誵
㑾
淆
㬵
殽
洨
郩
㚣
崤
姣
䒝
噭
較
嶠
校
滘
轿
灂
窖
徼
叫
䂃
釂
紕
繬
緆
䊺
紩
繑
䋖
緞
䌕
䌚
綰
縇
鈡
詇
揥
裗
媋
鈎
釿
愑
琶
搜
䇌
詁
