Bản dịch của từ 絡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

(Danh từ)

luò
01

E.g., orange peel netting; loofah fiber

又如:橘络;丝瓜络

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

TCM term for various network-like meridians

∶泛指各类络脉。像罗网状,无处不到,由大而小。通常分别络、浮络和孙络等类

Ví dụ
03

Something resembling a net

泛指网状的物品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Horse halter

马龙头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

E.g., horse bridle head; headscarf, hair binding tool

又如:络头(马首上的罗辔。俗称“马龙头”;头巾,敛发的器具)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

luò
01

See also pronunciation 'lào'

另见lào

Ví dụ
02

Complex compound

由较简单的物质結合而形成的(如化合物或离子)。如:络离子;络盐;络合物

Ví dụ
絡
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
络, 𦃅, 𦃆
Hình thái radical:
⿰,糹,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép