Bản dịch của từ 給 trong tiếng Anh

Động từGiới từTrạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěi

ㄍㄟˇgeithanh hỏi

ㄐㄧˇjithanh hỏi

(Động từ)

gěi
01

Let; cause; make

讓;使;叫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mouth (refers to the mouth or opening)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Give; grant; hand over

使對方得到或遭受到。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

gěi
01

To; towards

表示方向,相當於“朝”、“對”、“向”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

By (agent or passive marker)

引進動作行爲的主動者,或表示被動語態,相當於“被”。

Ví dụ
03

For; for the benefit of

表示對象、目的,相當於“爲”、“替”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

gěi
01

Used before verbs to emphasize the action

用在某些動詞前面,用以加強語氣。

Ví dụ
02

另見jǐ

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

給
Bính âm:
【gěi】【ㄍㄟˇ】【CẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép